richard john roberts

richard john roberts

Sir Richard John Roberts examines a DNA model in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Richard John Roberts (sinh năm 1943) một nhà hóa sinh người Mỹ gốc Anh. Ông nổi tiếng với công trình khám phá ra rằng một số gen chứa các đoạn intron (các đoạn gen không mã hóa protein), một phát hiện quan trọng trong sinh học phân tử. Nhờ công trình này, ông đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1993.

dụ sử dụng
  • (Richard John Roberts một người đoạt giải Nobel nổi tiếng với công trình về cấu trúc gen.)
  • (Khám phá về intron của Richard John Roberts đã cách mạng hóa sinh học phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roberts' work on split genes": công trình của Roberts về gen bị gián đoạn (gen intron).

    • Roberts' work on split genes showed that genes are not continuous sequences. (Công trình của Roberts về gen bị gián đoạn cho thấy gen không phải các chuỗi liên tục.)
  • "the Roberts-Steitz hypothesis": giả thuyết Roberts-Steitz (một giả thuyết về cấu trúc intron).

    • The Roberts-Steitz hypothesis proposed that introns are ancient elements. (Giả thuyết Roberts-Steitz đề xuất rằng intron các yếu tố cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Robertsonian (tính từ): liên quan đến Roberts hoặc phát hiện của ông (thường dùng trong ngữ cảnh di truyền học).
    • Robertsonian translocation (chuyển đoạn Robertsonian) một dạng đột biến nhiễm sắc thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa sinh (biochemist): một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các phản ứng hóa học trong sinh vật.
  • Người đoạt giải Nobel (Nobel laureate): một người đã được trao giải Nobel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "To discover introns" (khám phá intron): một cụm từ chỉ sự kiện quan trọng trong sinh học phân tử.
    • The discovery of introns by Richard John Roberts was a breakthrough. (Việc khám phá intron của Richard John Roberts một bước đột phá.)